giật lửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vay mượn tạm thời một khoản tiền hoặc vật chất vì có việc cần kíp, gấp rút, với ý định hoàn trả lại ngay sau đó. Hành động này thường diễn ra giữa những người quen biết, thân thiết và xuất phát từ nhu cầu đột xuất, không có sự chuẩn bị trước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đến nhà tôi giật lửa mấy trăm ngàn vì xe bị hỏng giữa đường. (Anh ấy đến nhà tôi vay tạm mấy trăm ngàn vì xe bị hỏng giữa đường.)
- Nhà hết gạo, bà phải sang hàng xóm giật lửa một bữa cho con cháu ăn. (Nhà hết gạo, bà phải sang hàng xóm vay tạm một bữa cho con cháu ăn.)
- Việc quá gấp, tôi đành phải giật lửa của đồng nghiệp để ứng trước tiền thuốc thang. (Việc quá gấp, tôi đành phải vay tạm của đồng nghiệp để ứng trước tiền thuốc thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giật lửa" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường, ít dùng trong văn bản trang trọng. Nó nhấn mạnh tính chất khẩn cấp, tạm thời và sự tin tưởng giữa người cho vay và người vay.
- Cụm từ này có thể dùng với nghĩa bóng, chỉ việc tranh thủ, tận dụng một cơ hội hoặc nguồn lực tạm thời.
- Đội bóng đang giật lửa từng phút để tìm bàn gỡ hòa. (Đội bóng đang tranh thủ từng phút để tìm bàn gỡ hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Giật nóng: Cách gọi khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "giật lửa".
- Tôi chỉ giật nóng anh ấy vài hôm thôi, cuối tuần lương về tôi trả ngay. (Tôi chỉ vay tạm anh ấy vài hôm thôi, cuối tuần lương về tôi trả ngay.)
- Vay mượn: Từ tổng quát hơn, có thể chỉ việc vay dài hạn hoặc ngắn hạn, không nhất thiết mang tính khẩn cấp.
- Ứng trước: Nhận một khoản tiền hoặc vật chất trước, thường sẽ khấu trừ lại sau (thường dùng trong quan hệ công việc, lương bổng).
Từ đồng nghĩa
- Vay tạm: Vay trong thời gian ngắn.
- Mượn tạm: Mượn trong thời gian ngắn (thường dùng cho đồ vật hơn là tiền bạc).
- Cấp tốc (vay/mượn): Nhấn mạnh tốc độ, sự khẩn trương của việc vay mượn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Giật lửa đỡ nóng: Một biến thể nhấn mạnh hơn, ý chỉ việc vay mượn tạm thời để giải quyết ngay một tình huống cấp bách, khó khăn trước mắt.
- Chẳng còn cách nào khác, anh em giật lửa đỡ nóng vậy. (Chẳng còn cách nào khác, anh em vay tạm để giải quyết việc cấp bách trước vậy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giật lửa". Tuy nhiên, hành động "giật lửa" thường gắn với tinh thần tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau trong lúc khó khăn, hoạn nạn.
- Cg. Giật nóng. Vay tạm vì có việc cần tiêu, rồi trả ngay.